Ngành tôm hùm hướng đến giải pháp bền vững, gia tăng giá trị

Tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng trong năm 2026 đang khẳng định vị thế của tôm hùm trong nhóm mặt hàng thủy sản có hiệu quả kinh tế cao của Việt Nam. Tuy nhiên, để chuyển dịch từ tăng trưởng theo sản lượng sang phát triển bền vững, việc tháo gỡ các điểm nghẽn về con giống, quy hoạch vùng nuôi và thị trường tiêu thụ được coi là điều kiện tiên quyết.
Tôm hùm trở thành một trong những mặt hàng thủy sản tăng trưởng nhanh nhất của Việt Nam

Tín hiệu tăng trưởng tích cực

Năm 2026 ghi nhận bức tranh khá tích cực của ngành tôm hùm Việt Nam. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu tôm hùm ước đạt khoảng 585 triệu USD, tăng hơn 44% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, thị trường Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu, tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng của toàn ngành.

Kết quả này cho thấy nhu cầu đối với tôm hùm Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao nhờ chất lượng sản phẩm và lợi thế về vị trí địa lý. Cùng với xu hướng tiêu dùng thực phẩm cao cấp tại nhiều nước châu Á, dư địa phát triển của ngành vẫn còn lớn, đặc biệt là tôm hùm có giá trị kinh tế cao hơn nhiều mặt hàng thủy sản truyền thống. Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng đặt ra yêu cầu phải thay đổi mô hình phát triển. Việc xuất khẩu chủ yếu dưới dạng tôm sống khiến giá trị kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng, trong khi khả năng chống chịu trước biến động thị trường còn hạn chế.

Điểm nghẽn vẫn nằm ở chuỗi sản xuất

Mặc dù có lợi thế tự nhiên, ngành tôm hùm vẫn đối mặt với nhiều "nút thắt" kéo dài nhiều năm. Nổi bật nhất là nguồn giống chưa chủ động, vẫn phụ thuộc lớn vào khai thác tự nhiên và nhập khẩu. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tạo áp lực lên nguồn lợi tự nhiên, ảnh hưởng đến tính ổn định của ngành. Ở khâu nuôi, nhiều vùng sản xuất vẫn phát triển tự phát, mật độ nuôi cao, thiếu quy hoạch đồng bộ và hệ thống quan trắc môi trường. Khi dịch bệnh hoặc ô nhiễm nguồn nước xảy ra, người nuôi dễ chịu thiệt hại lớn do thiếu cơ chế cảnh báo và kiểm soát rủi ro.

Một thách thức khác là cơ cấu thị trường xuất khẩu còn mất cân đối. Việc phụ thuộc lớn vào một thị trường tiêu thụ giúp xuất khẩu tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn nhưng cũng khiến ngành hàng dễ bị tác động khi chính sách nhập khẩu, kiểm dịch hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật thay đổi. Trong bối cảnh các nước ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, đây là rủi ro cần được tính đến trong chiến lược dài hạn.

Nâng cấp để tạo sức cạnh tranh

Theo các chuyên gia, dư địa phát triển của ngành tôm hùm không nằm ở việc mở rộng diện tích nuôi bằng mọi giá mà ở khả năng nâng cao hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi sản xuất. Muốn vậy, ngành cần ưu tiên đầu tư cho nghiên cứu và sản xuất giống chất lượng cao, quy hoạch vùng nuôi tập trung, kiểm soát môi trường và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu.

Bên cạnh đó, phát triển chế biến sâu cần được xem là hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào xuất khẩu tôm sống. Các sản phẩm chế biến có thể kéo dài thời gian bảo quản, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao giá trị gia tăng cho mỗi đơn vị sản phẩm.

Không kém phần quan trọng là việc hình thành chuỗi liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người nuôi. Khi nguồn nguyên liệu được kiểm soát đồng bộ từ vùng nuôi đến chế biến, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn về chất lượng, còn người nuôi có đầu ra ổn định và giảm áp lực trước biến động giá cả.

Trong bối cảnh ngành thủy sản đang chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng xanh, tôm hùm có nhiều điều kiện để trở thành ngành hàng giá trị cao của Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ có thể được phát huy nếu các điểm nghẽn về con giống, quy hoạch vùng nuôi, chế biến và thị trường được giải quyết đồng bộ. Chỉ khi chuyển từ tư duy tăng sản lượng sang phát triển chuỗi giá trị bền vững, ngành tôm hùm mới có thể nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. 

 Kim Trang

Theo Tạp chí Doanh nghiệp và Thương hiệu nông thôn

Trái hồng Việt Nam tìm lợi thế cạnh tranh trước áp lực hàng nhập khẩu

Bước vào mùa thu hoạch, trái hồng Việt Nam phải cạnh tranh với nguồn cung từ Trung Quốc, trong đó có những sản phẩm được bán với giá thấp. Sự khác biệt về giống, chất lượng và nguồn gốc đang mở ra cơ hội cho các vùng trồng đặc sản đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao giá trị cho nông sản nội địa.

Thương mại Việt Nam - Campuchia hướng tới mục tiêu 20 tỷ USD

Với kim ngạch thương mại song phương đạt 8,67 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, quan hệ kinh tế Việt Nam - Campuchia tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Theo ông Đỗ Việt Phương, Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Campuchia, mục tiêu đưa kim ngạch thương mại hai nước lên 20 tỷ USD là khả thi, song vẫn cần thời gian để thúc đẩy mạnh mẽ hơn.

Gỡ nút thắt vùng nguyên liệu cho ngành chế biến mắc ca

Dù diện tích mắc ca cả nước đã vượt 46.000 ha, nguồn hạt trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu chế biến sâu. Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam chi khoảng 30 triệu USD nhập khẩu mắc ca thô, dù xuất khẩu các sản phẩm chế biến tăng vọt. Thực trạng này đòi hỏi chiến lược phát triển vùng nguyên liệu chuẩn hóa song hành cùng sự tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi liên kết.

Hướng phát triển cho các loại hồng đặc sản giá trị cao

Từ một loại quả theo mùa, trái hồng đang dần phân hóa thành nhiều phân khúc giá trị, trong đó những sản phẩm khan hiếm hoặc có đặc tính khác biệt được người mua chấp nhận mức giá cao. Xu hướng này mở ra hướng mới cho việc gia tăng giá trị trái cây đặc sản nội địa.

Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ trong nông nghiệp thông minh

Thiếu lao động, chi phí đầu vào và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả đang thúc đẩy nông nghiệp chuyển nhanh sang mô hình dựa trên dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Với Việt Nam, vấn đề không chỉ là tiếp nhận công nghệ mới mà còn là chọn được giải pháp phù hợp với quy mô sản xuất và khả năng đầu tư của nông dân.

Video