Dòng vốn đầu tư bán dẫn đổ về, Việt Nam hấp dẫn các ông lớn công nghệ
Dòng vốn bán dẫn đang chảy về Việt Nam
Kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng mạnh. Sau khi đạt mức tăng trưởng 8,2% trong nửa đầu năm, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm nay từ 7,2% lên 7,8% và năm sau từ 7% lên 7,6%. Theo dự báo này, Việt Nam sẽ tăng trưởng nhanh hơn Ấn Độ. Xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hai động lực chính thúc đẩy đà tăng trưởng.
Trong 8 tháng đầu năm, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 40,6 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Đáng chú ý, dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực điện tử và bán dẫn đang gia tăng mạnh.
Samsung Electronics dự kiến đầu tư khoảng 2,2 nghìn tỷ won, vào một cơ sở kiểm thử chip nhớ. Trong khi đó, Samsung Electro Mechanics sẽ chi 2,51 nghìn tỷ won để mở rộng sản xuất chất nền mảng lưới bi lật (FC BGA), một linh kiện quan trọng được sử dụng trong các loại chip bán dẫn tiên tiến. Cả hai khoản đầu tư đều nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ các máy chủ phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI).
![]() |
| Samsung là một trong những nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, hiện đang vận hành sáu nhà máy sản xuất, một trung tâm nghiên cứu và phát triển và một đơn vị bán hàng tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hà Nội và TP.HCM. Ảnh: Yonhap |
Nhiều doanh nghiệp khác cũng đang mở rộng đầu tư. Intel đang xem xét khoản đầu tư bổ sung trị giá 2,6 tỷ USD, trong khi doanh nghiệp Nhật Bản Meiko đã khởi công nhà máy sản xuất chất nền bán dẫn trị giá 500 triệu USD. Các doanh nghiệp Hàn Quốc chiếm 45,3% tổng vốn FDI vào ngành bán dẫn Việt Nam, song dòng vốn đầu tư không chỉ đến từ Hàn Quốc mà còn mở rộng sang nhiều quốc gia khác.
Theo bà Ko Young-kyung - Giáo sư tại Trung tâm Nghiên cứu Thương mại Điện tử thuộc Đại học Yonsei (Hàn Quốc), những diễn biến này cho thấy chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu đang được tái cơ cấu, thay vì toàn bộ nhà máy sản xuất chip được chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác. Các doanh nghiệp vẫn duy trì những công đoạn sản xuất cốt lõi tại nước sở tại, đồng thời chuyển một phần hoạt động kiểm thử, đóng gói và sản xuất chất nền sang các thị trường khác.
Chẳng hạn, Samsung Electro Mechanics tiếp tục sản xuất những sản phẩm có giá trị cao tại Hàn Quốc, đồng thời triển khai sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam. Nhờ đó, cơ sở sản xuất vốn tập trung vào lĩnh vực điện thoại thông minh tại Việt Nam đang đảm nhận thêm những vai trò mới trong chuỗi cung ứng linh kiện bán dẫn.
Mạng lưới sản xuất toàn cầu đang dần chuyển sang các chuỗi cung ứng trong khu vực nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và hạn chế rủi ro địa chính trị. Những thay đổi trong hoạt động thương mại và đầu tư phần nào phản ánh quá trình dịch chuyển này.
Cũng giống các doanh nghiệp Đài Loan, Mỹ và Nhật Bản, các công ty Hàn Quốc không nhất thiết phải thực hiện mọi công đoạn sản xuất trong nước. Tận dụng thế mạnh của từng thị trường và phân bổ hoạt động sản xuất hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp duy trì, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Việt Nam cần nâng chất lượng dòng vốn FDI bán dẫn
Làn sóng đầu tư vào ngành bán dẫn mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, thu hút các tập đoàn lớn mới chỉ là bước đầu.
Trao đổi với VietnamFinance, các chuyên gia cho rằng, thách thức quan trọng hơn là làm thế nào để những dự án này thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị.
Theo ông Đỗ Tiến Thịnh, Phó Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Việt Nam cần ưu tiên các dự án có khả năng thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái bán dẫn trong nước, thay vì chỉ chú trọng quy mô vốn đầu tư.
Thực tế, dù Intel đã đầu tư tại Việt Nam từ nhiều năm trước, mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng của tập đoàn vẫn còn hạn chế. Điều này cho thấy vốn đầu tư lớn chưa đồng nghĩa với khả năng lan tỏa tương xứng sang nền kinh tế.
Việt Nam cần tận dụng dòng vốn FDI để phát triển các lĩnh vực như thiết kế chip, đóng gói và kiểm thử, đồng thời thu hút hoạt động nghiên cứu, đào tạo kỹ sư và phát triển công nghệ. Bên cạnh ưu đãi thuế và đất đai, chính sách hỗ trợ đầu tư cần đủ sức cạnh tranh để thu hút những dự án công nghệ cao, có khả năng tạo ra giá trị dài hạn.
![]() |
| Việt Nam cần ưu tiên FDI bán dẫn có công nghệ cao và khả năng lan tỏa đến doanh nghiệp nội địa. (Ảnh: Khu công nghệ cao TP.HCM) |
Ở góc độ khác, PGS.TS. Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu thị trường giá cả, Bộ Tài chính, nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ thu hút FDI sang lựa chọn dự án dựa trên chất lượng và hiệu quả thực chất.
Theo ông, một dự án có vốn đầu tư lớn chưa chắc mang lại giá trị cao nếu chủ yếu thực hiện gia công, lắp ráp, phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và ít liên kết với doanh nghiệp trong nước. Ngược lại, những dự án thúc đẩy nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng mạng lưới nhà cung ứng nội địa có thể tạo ra lợi ích lâu dài hơn.
Đối với ngành bán dẫn, Việt Nam cần đánh giá dự án dựa trên trình độ công nghệ, giá trị gia tăng tạo ra trong nước và khả năng kết nối với doanh nghiệp nội địa. Các chính sách ưu đãi cũng cần gắn với kết quả thực hiện, thay vì chỉ dựa trên cam kết đầu tư ban đầu.
Trong khi đó, TS. Phan Hữu Thắng, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, cho rằng Việt Nam cần tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn quốc tế vào các lĩnh vực công nghệ cao để nâng cấp mô hình tăng trưởng.
Muốn làm được điều này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, doanh nghiệp trong nước phải chủ động cải thiện năng lực sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn quốc tế và tìm kiếm cơ hội tham gia chuỗi cung ứng.
Từ góc nhìn của ba chuyên gia, thách thức không chỉ là thu hút thêm bao nhiêu vốn đầu tư bán dẫn, mà còn là khả năng chuyển dòng vốn này thành năng lực công nghiệp trong nước. Khi doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, người lao động đảm nhận các công việc kỹ thuật có giá trị cao và hoạt động nghiên cứu được mở rộng, FDI mới thực sự trở thành động lực nâng cấp nền kinh tế.















