Cơ hội nâng chất dòng vốn ngoại
![]() |
| Sức hút FDI trong giai đoạn mới không còn nằm ở ưu đãi chi phí, mà ở năng lực cạnh tranh quốc gia, công nghệ và chất lượng môi trường đầu tư |
Điểm nhấn: mô hình tăng trưởng mới
Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Sử Ngọc Khương, Giám đốc cấp cao Bộ phận Tư vấn Đầu tư Savills Việt Nam cho biết, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút khoảng 200 - 300 tỷ USD vốn FDI đăng ký trong giai đoạn 2026 - 2030. Đáng chú ý, Nghị quyết số 10-NQ/TW định hướng tái định vị vai trò của khu vực FDI trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
Theo đại diện Savills, Nghị quyết số 10-NQ/TW đánh dấu sự chuyển dịch từ tư duy thu hút vốn sang tư duy kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia. Giá trị cốt lõi không nằm ở mục tiêu thu hút 200 - 300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, mà ở việc định hình mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo. Trong giai đoạn tới, câu hỏi không còn là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là thu hút được bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu tri thức và bao nhiêu giá trị gia tăng. Đây cũng là lần đầu tiên khu vực FDI được đặt trong bối cảnh nâng cao năng suất quốc gia và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, qua đó thể hiện quyết tâm đưa Việt Nam vươn lên khỏi vai trò điểm đến sản xuất truyền thống để trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và nơi phân bổ nguồn lực chiến lược của khu vực.
Theo ông Khương, trong hơn ba thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn của khu vực nhờ vị trí địa lý thuận lợi, môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động cạnh tranh và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng khắp.
Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều quốc gia đều áp dụng các chính sách ưu đãi tương đồng, lợi thế cạnh tranh từ ưu đãi chính sách đang dần thu hẹp. Đặc biệt, sự xuất hiện của thuế tối thiểu toàn cầu cùng quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc tế đang khiến các tập đoàn đa quốc gia thay đổi cách tiếp cận trong lựa chọn địa điểm đầu tư.
Theo ông Khương, các nhà đầu tư hiện nay không chỉ đánh giá một quốc gia dựa trên mức ưu đãi thuế hay chi phí sản xuất. Những yếu tố như tính minh bạch của môi trường đầu tư, khả năng dự báo chính sách, hiệu quả thực thi pháp luật, mức độ bảo vệ quyền tài sản và chất lượng quản trị quốc gia đang ngày càng đóng vai trò then chốt trong các quyết định đầu tư dài hạn.
Trong giai đoạn tới, câu hỏi không còn là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là thu hút được bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu tri thức và bao nhiêu giá trị gia tăng.
Cũng bình luận về sự thay đổi trong cách tiếp cận thu hút FDI từ Nghị quyết số 10-NQ/TW, luật sư Nguyễn Hồng Chung, Phó chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Liên chi hội Tài chính khu công nghiệp Việt Nam cho rằng, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa trên công nghệ và tốc độ đổi mới, lợi thế nhân công giá rẻ đã không còn là quân bài chiến lược hàng đầu. Các nhà đầu tư thế hệ mới quan tâm nhiều hơn đến sự ổn định của môi trường kinh doanh, khả năng kết nối hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ thông minh của hệ thống logistics.
Do đó, theo ông Chung, Việt Nam cần phát triển mạng lưới giao thông đa phương thức, cắt giảm chi phí logistics trung gian, xây dựng các trung tâm logistics hiện đại gắn với các vùng kinh tế trọng điểm và đầu tư mạnh cho hạ tầng số. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn, ổn định và minh bạch. Nhà đầu tư có thể chấp nhận chi phí cao hơn, nhưng khó chấp nhận sự bất định về chính sách và tiến độ phát triển hạ tầng.
Về khối nội, ông Chung cho rằng, để dòng vốn FDI có tính lan tỏa tốt hơn, Việt Nam cũng cần nhận diện, bồi dưỡng những doanh nghiệp nội địa có tiềm năng tham gia chuỗi cung ứng và có chính sách hỗ trợ về vốn, công nghệ, quản trị và thị trường. Ngoài ra, cơ sở dữ liệu nhà cung ứng trong nước cũng cần được hoàn thiện, công khai năng lực sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu hợp tác của các doanh nghiệp FDI. Các chương trình kết nối cung cầu, triển lãm công nghiệp hỗ trợ cùng nền tảng số dùng chung sẽ giúp doanh nghiệp hai khu vực tiếp cận nhau nhanh hơn và giảm chi phí tìm kiếm đối tác.
Theo ông Chung, nguồn nhân lực cũng là điều kiện quyết định khả năng tiếp nhận công nghệ. Việt Nam cần tăng cường đào tạo nghề theo nhu cầu thực tế, mở rộng hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời chú trọng kỹ năng thực hành. Khi doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị và người lao động đáp ứng yêu cầu về kỹ năng, công nghệ chuyển giao mới có thể được tiếp nhận, làm chủ và tạo ra giá trị gia tăng trong nước.
Mở lối cho dòng vốn FDI chất lượng cao
Đến thời điểm hiện tại, đã tròn 6 năm Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức đi vào hiệu lực, tạo ra những tác động đáng kể đối với hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và EU, dòng vốn đầu tư từ EU theo đó cũng gia tăng và ngày càng khẳng định vai trò tại Việt Nam.
Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) Bruno Jaspaert đánh giá, 6 năm trước, EVFTA mới chỉ là một cam kết chính trị đầy tham vọng. Ngày nay, tác động của hiệp định đã hiện hữu và có thể đo lường bằng những kết quả cụ thể: hiệp định đã tái định hình dòng chảy thương mại, bồi đắp niềm tin kinh doanh và đưa Việt Nam trở thành một trong những “neo kinh tế” quan trọng hàng đầu của châu Âu tại châu Á.
Trong khi thương mại hàng hóa bứt phá mạnh mẽ, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ châu Âu lại ghi nhận tốc độ mở rộng có phần từ tốn hơn. Các nhà đầu tư châu Âu tiếp tục đề cao tính dự báo của môi trường pháp lý, hiệu quả hành chính và các cơ chế bảo hộ pháp lý vững chắc khi phân bổ nguồn vốn dài hạn.
Theo Chủ tịch EuroCham, động lực này càng nhấn mạnh lý do vì sao việc phê chuẩn toàn diện Hiệp định Bảo hộ Đầu tư EU - Việt Nam (EVIPA) từ tất cả các quốc gia thành viên EU vẫn là một ưu tiên chiến lược. Nếu EVFTA tự do hóa thương mại hàng hóa, thì EVIPA sẽ thiết lập nền tảng pháp lý vững chắc cùng các cơ chế giải quyết tranh chấp hiện đại, qua đó tạo điều kiện để dòng vốn chất lượng cao từ châu Âu chảy mạnh hơn vào các lĩnh vực năng lượng sạch, hạ tầng số và sản xuất tiên tiến.
Nhìn về vai trò của Việt Nam trong không gian khu vực rộng lớn hơn, ông Bruno Jaspaert nhận định, sau khi quan hệ EU - Việt Nam được nâng cấp lên tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 1/2026, EVFTA chính là nền tảng vững chắc cho một kỷ nguyên ngoại giao kinh tế hoàn toàn mới. Di sản của hiệp định không chỉ được đo lường bằng kim ngạch thương mại, mà còn bằng những tiền lệ mà nó thiết lập. Bằng cách chứng minh rằng một hiệp định thương mại đầy tham vọng giữa châu Âu và một nền kinh tế mới nổi tại châu Á có thể mang lại tăng trưởng thực chất, EVFTA trở thành một hình mẫu tham chiếu cho các mối quan hệ đối tác cấp khu vực và xuyên quốc gia. Việt Nam đang mở đường cho tiến trình hợp tác sâu rộng hơn giữa EU và ASEAN, góp phần củng cố niềm tin để nâng tầm quan hệ từ đối tác thương mại lên đối tác chiến lược trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
Thành Nguyễn














