Trực tiếp tạo ra tín chỉ carbon: Việt Nam đừng để nông dân tự xoay 1 mình

So với các quốc gia đi đầu như Nhật Bản, Thái Lan hay Brazil – nơi đã triển khai chiến lược giảm phát thải đồng bộ, tích hợp tín chỉ carbon và ứng dụng công nghệ số – Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, giảm phát thải trong nông nghiệp – đặc biệt là trồng trọt – đã trở thành ưu tiên hàng đầu tại nhiều quốc gia châu Á. Việt Nam, với diện tích canh tác lúa lớn và phát thải methane chiếm tỷ trọng cao, đang trong quá trình tìm kiếm giải pháp phát triển nông nghiệp xanh.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nếu so với Nhật Bản,Thái Lan hay Brazil – các nước có nền nông nghiệp phát triển bền vững và tiên phong về thị trường carbon, Việt Nam vẫn đang đi sau về cả chính sách, kỹ thuật lẫn cơ chế tài chính.

Theo nghiên cứu của Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu (GGGI) Việt Nam, các mô hình canh tác lúa giảm phát thải như AWD (tưới ngắt quãng), sử dụng phân bón hữu cơ, xử lý phụ phẩm thay vì đốt ngoài đồng… đã cho thấy hiệu quả rõ rệt ở Việt Nam, nhưng gặp trở ngại khi mở rộng. Nguyên nhân chính là thiếu cơ chế định lượng phát thải và cơ sở pháp lý để giao dịch tín chỉ carbon, dẫn đến việc không thể huy động tài chính từ thị trường trong nước hoặc quốc tế.

 

Từ MRV đến tài chính carbon

Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong trong việc thiết lập hệ thống MRV (đo đạc – báo cáo – thẩm định) quốc gia cho lĩnh vực nông nghiệp. Tại đây, các mô hình giảm phát thải trong trồng trọt đều được tích hợp vào hệ thống dữ liệu quốc gia, với sự hỗ trợ từ Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc gia (NARO) và Bộ Nông – Lâm – Ngư nghiệp Nhật Bản.

Nhật Bản cũng đã xây dựng thành công hệ thống Carbon Farming Credit: nông dân hoặc HTX có thể đăng ký tín chỉ carbon từ việc áp dụng các kỹ thuật canh tác thân thiện khí hậu. Các tín chỉ này được mua lại bởi doanh nghiệp, tổ chức cần bù đắp phát thải – hình thành thị trường carbon nội địa minh bạch và có tính thực thi cao.

“Cái hay của Nhật là họ không để nông dân làm một mình. Từ hệ thống dữ liệu đến kiểm định tín chỉ đều được chính phủ hỗ trợ chuẩn hóa, giúp giảm chi phí giao dịch và gia tăng niềm tin thị trường”, chuyên gia GGGI Việt Nam đánh giá.

Trong khi đó, Thái Lan đã đi trước Việt Nam ít nhất 5 năm trong việc tận dụng tín chỉ carbon làm công cụ huy động vốn quốc tế. Năm 2021, nước này đã thiết lập Chương trình Tự nguyện Giảm phát thải (T-VER) dưới sự quản lý của Tổ chức Quản lý phát triển carbon Thái Lan (TGO). Các dự án trồng trọt sử dụng kỹ thuật giảm phát thải có thể đăng ký để nhận chứng nhận từ TGO và tham gia giao dịch tín chỉ.

Thái Lan cũng kết nối mạnh mẽ với thị trường carbon quốc tế, đặc biệt là cơ chế JCM (Joint Crediting Mechanism) với Nhật Bản. Nhiều mô hình trồng lúa áp dụng công nghệ tiết kiệm nước, dùng chế phẩm sinh học, đã được tài trợ thông qua JCM, vừa giảm phát thải, vừa nâng cao thu nhập nông dân.

Không chỉ Nhật Bản và Thái Lan, nhiều quốc gia khác cũng đang nổi lên với các chương trình giảm phát thải mạnh mẽ trong trồng trọt:

Ấn Độ đã triển khai chương trình sử dụng urê tráng polymer (Neem-coated urea) để hạn chế phát thải N₂O từ phân bón. Họ cũng mở rộng diện tích tưới nhỏ giọt và nông nghiệp bảo tồn, đồng thời phát triển nền tảng số AgriStack để giám sát phát thải. Một số bang như Punjab và Haryana hỗ trợ 80% chi phí thiết bị giúp nông dân chuyển đổi.

Brazil triển khai chương trình ABC+ (Agriculture for Low Emission) với mục tiêu đến năm 2030 giảm trên 1 tỷ tấn CO₂ tương đương. Các giải pháp chính là luân canh cây trồng – chăn nuôi, sử dụng phân hữu cơ, cải tạo đất, và phát triển hệ thống MRV quốc gia gắn với thị trường tín chỉ carbon quốc tế.

Việt Nam: Đi sau nhưng vẫn còn cơ hội

Dù đã có cam kết Net Zero, nhưng Việt Nam hiện chưa có hệ thống MRV (đo lường – báo cáo – thẩm định) chuẩn quốc gia cho nông nghiệp. Các mô hình giảm phát thải đang được triển khai rải rác tại vài địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Thái Bình, với sự hỗ trợ kỹ thuật từ GGGI, VAAS hoặc các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, chưa mô hình nào được định lượng tín chỉ theo chuẩn quốc tế hoặc có thể giao dịch trên thị trường thực.

Ngoài ra, thiếu chính sách chia sẻ lợi ích là rào cản lớn. Nông dân không biết ai sẽ mua tín chỉ, đơn vị nào đứng ra xác nhận kết quả giảm phát thải. Mọi việc vẫn dừng lại ở cấp độ thử nghiệm kỹ thuật – chưa bước sang thương mại hóa tín chỉ carbon như ở Thái Lan hay Nhật Bản.

Để rút ngắn khoảng cách so với các quốc gia đi trước, các chuyên gia GGGI cho rằng Việt Nam cần khẩn trương hành động trên cả bốn trụ cột chính sách, kỹ thuật, tài chính và thể chế.

Trước hết, cần ban hành hướng dẫn MRV cấp quốc gia cho các mô hình nông nghiệp giảm phát thải – đặc biệt với cây lúa – nhằm chuẩn hóa phương pháp đo đạc, báo cáo và thẩm định lượng khí nhà kính được cắt giảm.

Việc xây dựng hệ thống MRV phù hợp với từng quy mô canh tác, nhất là các mô hình hợp tác xã, cộng đồng – sẽ là bước đệm để thương mại hóa tín chỉ carbon. Trong đó, khu vực tư nhân và mô hình hợp tác công – tư (PPP) được xem là yếu tố then chốt để mở rộng quy mô và tạo động lực thị trường.

Đồng thời, cần công nhận tín chỉ carbon trong nông nghiệp là một loại hàng hóa tài chính, qua đó thiết lập cơ chế để các tổ chức trung gian như hợp tác xã hoặc doanh nghiệp có thể tham gia kết nối và giao dịch trên thị trường.

Một yếu tố quan trọng khác là mở rộng liên kết với các cơ chế tín chỉ quốc tế, như Chương trình JCM do Nhật Bản triển khai, đồng thời thúc đẩy xây dựng thị trường carbon tự nguyện trong nước một cách minh bạch và hiệu quả.

Cuối cùng, cần xây dựng hệ sinh thái tín chỉ carbon, nơi có sự phối hợp giữa nông dân, doanh nghiệp và tổ chức tài chính, tạo ra chuỗi giá trị khép kín và bền vững.

Theo vietnamfinance.vn

Nâng cao năng lực số hóa quản trị chất lượng lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long

Khi tiêu chuẩn thị trường quốc tế đòi hỏi minh bạch về xuất xứ và hạn ngạch phát thải, dữ liệu số hóa trên đồng ruộng đã trở thành một phần của quy trình sản xuất. Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ nâng cao năng suất kỹ thuật, mà còn tạo nền tảng định giá cho các dòng sản phẩm xanh.

Hiệp định FTA Việt Nam- EFTA là cam kết mang tính chiến lược

Tổng thống Liên bang Thụy Sĩ Guy Parmelin bày tỏ vui mừng trước việc Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA; nhấn mạnh đây không chỉ là một công cụ thúc đẩy thương mại mà còn thể hiện cam kết mang tính chiến lược nhằm tăng cường hợp tác kinh tế, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của môi trường pháp lý, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và tạo không gian hợp tác mới cho doanh nghiệp các bên.

Nâng cao năng lực số hóa quản trị chất lượng lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long

Khi tiêu chuẩn thị trường quốc tế đòi hỏi minh bạch về xuất xứ và hạn ngạch phát thải, dữ liệu số hóa trên đồng ruộng đã trở thành một phần của quy trình sản xuất. Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ nâng cao năng suất kỹ thuật, mà còn tạo nền tảng định giá cho các dòng sản phẩm xanh.

Xây lại niềm tin cho thị trường thực phẩm chức năng

Thị trường thực phẩm chức năng đang chịu sức ép kép khi vừa đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng vừa phải thu hẹp khoảng cách giữa hồ sơ pháp lý và thông tin quảng bá đến người mua. Năm 2026, các quy định về quảng cáo, hậu kiểm và phân cấp thủ tục tiếp tục được điều chỉnh, đặt yêu cầu minh bạch lên cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các chủ thể truyền thông.

Chuẩn hóa vùng trồng để mở dư địa cho chuối tươi xuất khẩu

Quy mô sản xuất lớn, tỷ lệ sản lượng dành cho xuất khẩu cao nhưng diện tích được cấp mã số vùng trồng chuối vẫn còn khoảng cách đáng kể. Đây là bài toán đặt ra cho ngành chuối khi muốn mở rộng thị trường và nâng giá trị xuất khẩu trong những năm tới.

Hải quan đồng hành cùng doanh nghiệp: Lấy hiệu quả hỗ trợ làm thước đo cho quan hệ đối tác

Nhằm tháo gỡ triệt để các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong hoạt động xuất nhập khẩu, ngành Hải quan đang không ngừng mở rộng, đa dạng hóa các kênh hỗ trợ doanh nghiệp. Việc công khai đầu mối tiếp nhận phản ánh, nâng cao trách nhiệm công vụ và tăng cường tham vấn ý kiến cộng đồng doanh nghiệp đã và đang đưa mối quan hệ đối tác Hải quan - Doanh nghiệp đi vào thực chất, tạo động lực thúc đẩy thương mại phát triển.

Video