CPTPP và Mỹ: Ai cần ai hơn?

Một điểm tích cực ở Tổng thống Mỹ Donald Trump là không ngại thay đổi ý định. Trong những ngày gần đây, cả ông Trump và Bộ trưởng Tài chính Mỹ Steven Mnuchin đều đưa ra những gợi ý rằng việc gia nhập lại CPTPP “đang được cân nhắc”.

[caption id="attachment_86392" align="aligncenter" width="660"] CPTPP sẽ được ký kết vào ngày 8/3 tại Chile[/caption]

Theo ông Peter Tasker, chuyên gia phân tích của Arcus Research ở Tokyo, nếu Trump đảo ngược quyết định của mình, đó sẽ là một thắng lợi to lớn cho Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe, người đã duy trì sự ủng hộ cần thiết cho TPP sau khi Mỹ rút lui, và cho Thủ tướng Australia Malcolm Turnbull, người đã cố gắng thuyết phục Trump về những lợi ích của Hiệp định.

"Đối với cả Nhật Bản và Australia, duy trì sự tham gia của Mỹ trong khu vực là vấn đề có tầm quan trọng ở mức quốc gia. Nhiều nước thành viên khác sẽ hoan nghênh sự quay trở lại của Mỹ để tránh bị rơi vào vòng ảnh hưởng của Trung Quốc", ông Tasker nhận định.

Về mặt ảnh hưởng kinh tế thuần túy, xuất khẩu hàng dệt may và các sản phẩm thủy sản của Việt Nam sẽ được đẩy mạnh nhờ cắt giảm thuế quan tại các thị trường lớn trong khối và nhiều khả năng sẽ có sự bùng nổ đầu tư trực tiếp nước ngoài liên quan đến những mặt hàng này. Đối với Nhật Bản, sẽ có tác động kinh tế tích cực theo một cách khác. Những sáng kiến cải cách đang vấp phải sự phản đối trong nước có thể được thông qua bằng lý do "áp lực từ bên ngoài".

Vậy điều gì đã khiến Trump thay đổi quan điểm? Câu trả lời rõ ràng là sự lo ngại ngày càng tăng của các cố vấn kinh tế của ông và những người làm chính sách của Mỹ nói chung về Trung Quốc - mối đe dọa chiến lược dài hạn của Mỹ. Hiệp định này luôn được coi là biện pháp nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của Trung Quốc trong khu vực. Như cựu Bộ trưởng phụ trách TPP của Nhật Bản, Akira Amari, cho biết trong một cuộc phỏng vấn gần đây: "Trung Quốc đang rất cố gắng để các quy tắc của mình được công nhận là tiêu chuẩn. Nhưng những tiêu chuẩn này hơi khác so với những gì Nhật Bản, Mỹ và châu Âu coi là công bằng. Tôi không nghĩ rằng Mỹ có thể chấp nhận chúng như là tiêu chuẩn toàn cầu”.

Thực tế khắc nghiệt là, bất kỳ hy vọng nào về một nước Trung Quốc giàu mạnh có hội tụ các quan niệm của phương Tây về quản trị chính trị và tự do ngôn luận bây giờ đã trở thành vô vọng. Ngược lại, thành công của Trung Quốc trong tăng trưởng kinh tế, đồng thời thách thức các chuẩn mực phương Tây đã góp phần đưa ra một mô hình khác cho các nước trong khu vực.

Ông Zachary Torrey, chuyên gia phân tích an ninh và kinh tế châu Á, đánh giá, ấn tượng không thể chối cãi là ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực châu Á- Thái Bình Dương đang suy giảm nhanh chóng.

"Việc Mỹ trở lại CPTPP có thể thay đổi đáng kể tình trạng này", ông Torrey nói và cho biết, ngay cả khi không có sự hiện diện của thị trường Mỹ khổng lồ, Thái Lan đang xem xét việc gia nhập CPTPP. Tuy nhiên, như cựu quan chức Bộ Ngoại giao Đài Loan Huang Kwei-Bo cho hay, một TPP không có Mỹ giống như một con hổ không có răng. Đó là sự khác biệt giữa một thỏa thuận chiếm 40% tổng sản phẩm quốc nội toàn cầu và một thỏa thuận chỉ chiếm 15%. Trong trường hợp Mỹ tái tham gia, nhiều khả năng Indonesia, Đài Loan và Philippines cũng sẽ gia nhập Hiệp định này.

Một bất ngờ khác với CPTPP có thể là Vương quốc Anh hậu Brexit. Theo các phương tiện truyền thông, chính phủ Anh đang nghiên cứu khả năng này và các cuộc thảo luận không chính thức đã được tổ chức.

Liệu các thành viên hiện tại của CPTPP có chấp nhận đàm phán lại với Mỹ bất chấp một cam kết chung về việc không can thiệp vào văn bản gốc?. Giới chuyên gia cho rằng, câu trả lời là có thể. Bởi xét cho cùng, việc tiếp cận thị trường Mỹ là điểm hấp dẫn chính cho nhiều quốc gia thành viên khác của CPTPP.

Tương lai của CPTTP là một phép đo tương lai của khu vực châu Á. Liệu Hiệp định có phải mở và các tiêu chuẩn của Trung Quốc có chiếm ưu thế như ông Akira Amari lo sợ hay CPTPP có thể tái cấu trúc và phát triển?

Tags:

Doanh nghiệp FDI nhìn thấy cơ hội mới từ Nghị quyết 10

Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị được cộng đồng doanh nghiệp FDI đánh giá là dấu mốc quan trọng trong định hướng thu hút đầu tư nước ngoài thế hệ mới. Những định hướng mới từ Nghị quyết 10 đang tạo ra những thay đổi rõ nét trong chiến lược đầu tư cũng như phân bổ nguồn lực của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

Nghị quyết 10: Từ thu hút vốn FDI đến thu hút công nghệ và tri thức

Theo Savills, Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài vừa được Bộ Chính trị ban hành không chỉ đặt mục tiêu thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký giai đoạn 2026-2030, mà còn đánh dấu bước chuyển trong chiến lược phát triển khu vực FDI của Việt Nam.

Làn sóng FDI mở chu kỳ mới cho cổ phiếu khu công nghiệp

Dòng vốn FDI tăng trưởng tích cực, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, điện tử và sản xuất chế tạo. Xu hướng này được kỳ vọng sẽ tạo động lực cho nhóm cổ phiếu khu công nghiệp bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, đồng thời lan tỏa cơ hội sang logistics, cảng biển và hạ tầng.

FDI thế hệ mới và “sân chơi mới” của các ngân hàng

Trong khi phần lớn nhà đầu tư vẫn tập trung vào câu chuyện tăng trưởng tín dụng, NIM hay nợ xấu, một cuộc cạnh tranh khác đang âm thầm diễn ra trong ngành ngân hàng. Từ Vietcombank, BIDV đến MB, nhiều ngân hàng đang đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái khách hàng FDI, cho thấy dòng vốn đầu tư nước ngoài đang dần trở thành một động lực tăng trưởng mới của ngành.

'Doanh nghiệp tư nhân vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị của các tập đoàn FDI'

TS Nguyễn Minh Thảo, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính cho rằng, doanh nghiệp tư nhân trong nước vẫn chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị của các tập đoàn FDI. Tăng cường liên kết giữa hai khu vực là điều kiện quan trọng để kinh tế tư nhân đóng góp nhiều hơn cho tăng trưởng.

Video